Nghĩa tiếng Việt của
database management system
1. hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS)
Cấu trúc: a database management system (DBMS) · use/run a DBMS · relational database management system
The company uses a database management system to store customer records.
Công ty dùng hệ quản trị cơ sở dữ liệu để lưu hồ sơ khách hàng.
A database management system lets staff retrieve information with queries.
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu cho phép nhân viên truy xuất thông tin bằng truy vấn.
Lưu ý: Database management system (viết tắt DBMS) là hệ thống phần mềm giúp tạo, tổ chức, truy vấn và quản lý cơ sở dữ liệu. DBMS cung cấp cách làm việc với dữ liệu có cấu trúc; bản thân nó không phải là cơ sở dữ liệu hay ứng dụng giao diện người dùng, dù các thành phần này thường được dùng cùng nhau.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a software system that facilitates the creation and maintenance and use of an electronic database (Synonyms: DBMS)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.