Nghĩa tiếng Việt của

global positioning system

Cụm từnoun phrase (the Global Positioning System; abbreviation GPS)Biên soạn riêngIELTS

1. Hệ thống Định vị Toàn cầu GPS và thiết bị xác định vị trí dùng tín hiệu vệ tinh

Cấu trúc: use GPS to locate something · a GPS receiver/device · GPS coordinates

The rescue team used the Global Positioning System to locate the hikers.

Đội cứu hộ dùng hệ thống GPS để xác định vị trí những người đi bộ đường dài.

The driver entered the destination into the car’s GPS.

Tài xế nhập điểm đến vào thiết bị GPS của xe.

Lưu ý: The Global Positioning System (GPS) là hệ thống định vị dùng tín hiệu từ vệ tinh và thiết bị thu để xác định vị trí trên Trái Đất. GPS là tên riêng của một hệ thống cụ thể; trong giao tiếp, từ này đôi khi được dùng rộng cho thiết bị/dịch vụ định vị vệ tinh nói chung.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a navigational system involving satellites and computers that can determine the latitude and longitude of a receiver on Earth by computing the time difference for signals from different satellites to reach the receiver (Synonyms: GPS)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

P — i (l)
P — h (i)
I — E (L)