Nghĩa tiếng Việt của

survey

Phiên âm Mỹ /sɚˈveɪ/ BrE /səˈveɪ/

Transcript: từ "survey" phát âm Mỹ /sɚˈveɪ/ Anh /səˈveɪ/ — audio file: survey.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1008) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự nhìn chung; cái nhìn tổng quát
sự nghiên cứu (tình hình...)
cục đo đạc địa hình
bản đồ địa hình
ngoại động từ
quan sát, nhìn chung
xem xét, nghiên cứu
lập bản đồ, vẽ bản đồ (đất đai)
Chuyên ngành kinh tế
bản đồ đo đạc (địa hình)
cục bản đồ
điều nghiên
điều tra
đo đạc (đất đai...)
giám sát
khảo sát
khảo sát bản đồ đo đạc (địa hình)
kiểm nghiệm
kiểm tra
nghiên cứu
sự điều tra
sự giám định
thăm dò (thị trường)
thăm dò (thị trường...)
thị sát
tổng luận
tổng quan
trắc lượng
việc điều tra nghiên cứu
việc đo đạc địa hình và lập bản đồ
việc giám định
Chuyên ngành kỹ thuật
điều tra
đo đạc
khảo sát
khảo sát / điều tra
sự chụp ảnh
sự điều tra
sự đo đạc
sự đo vẽ
sự đo vẽ (bản đồ công trình)
sự giám định
sự giám sát
sự khảo sát
sự kiểm tra
sự nghiên cứu
sự thăm dò
sự thanh tra
sự tìm kiếm
sự xem xét
tổng quan
Lĩnh vực: xây dựng
công tác trắc địa
đo vẽ địa hình
Lĩnh vực: y học
cuộc nghiên cứu, thăm dò, điều tra, khảo sát
Lĩnh vực: điện
đo vẽ sơ đồ (tại hiện trường)

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

A recent survey shows that teenagers spend over four hours daily on social media. — Một khảo sát gần đây cho thấy thanh thiếu niên dùng hơn bốn giờ mỗi ngày cho mạng xã hội. (IELTS Writing Task 2)
Parents and schools must cooperate to promote healthier and more active lifestyles. — Phụ huynh và trường học phải phối hợp để thúc đẩy lối sống lành mạnh, năng động hơn. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật