Nghĩa tiếng Việt của
survey
Phiên âm Mỹ /sɚˈveɪ/ BrE /səˈveɪ/
Transcript: từ "survey" phát âm Mỹ /sɚˈveɪ/ Anh /səˈveɪ/ — audio file: survey.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự nhìn chung; cái nhìn tổng quát
sự nghiên cứu (tình hình...)
cục đo đạc địa hình
bản đồ địa hình
ngoại động từ
quan sát, nhìn chung
xem xét, nghiên cứu
lập bản đồ, vẽ bản đồ (đất đai)
Chuyên ngành kinh tế
bản đồ đo đạc (địa hình)
cục bản đồ
điều nghiên
điều tra
đo đạc (đất đai...)
giám sát
khảo sát
khảo sát bản đồ đo đạc (địa hình)
kiểm nghiệm
kiểm tra
nghiên cứu
sự điều tra
sự giám định
thăm dò (thị trường)
thăm dò (thị trường...)
thị sát
tổng luận
tổng quan
trắc lượng
việc điều tra nghiên cứu
việc đo đạc địa hình và lập bản đồ
việc giám định
Chuyên ngành kỹ thuật
điều tra
đo đạc
khảo sát
khảo sát / điều tra
sự chụp ảnh
sự điều tra
sự đo đạc
sự đo vẽ
sự đo vẽ (bản đồ công trình)
sự giám định
sự giám sát
sự khảo sát
sự kiểm tra
sự nghiên cứu
sự thăm dò
sự thanh tra
sự tìm kiếm
sự xem xét
tổng quan
Lĩnh vực: xây dựng
công tác trắc địa
đo vẽ địa hình
Lĩnh vực: y học
cuộc nghiên cứu, thăm dò, điều tra, khảo sát
Lĩnh vực: điện
đo vẽ sơ đồ (tại hiện trường)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
A recent survey shows that teenagers spend over four hours daily on social media. — Một khảo sát gần đây cho thấy thanh thiếu niên dùng hơn bốn giờ mỗi ngày cho mạng xã hội. (IELTS Writing Task 2)
Parents and schools must cooperate to promote healthier and more active lifestyles. — Phụ huynh và trường học phải phối hợp để thúc đẩy lối sống lành mạnh, năng động hơn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa học thuật: cuộc khảo sát — "conduct/carry out a survey", "a national survey of 2,000 adults", "survey data/results".
- Động từ (nhấn âm đầu: SURvey danh từ / surVEY động từ): khảo sát — "The team surveyed 500 households."
- Nghĩa khác: khảo sát địa hình, tổng quan — "a survey of the literature" (bước tổng quan tài liệu trong nghiên cứu).
Dễ nhầm
- Trọng âm đổi theo từ loại: danh từ /ˈsɜː.veɪ/, động từ /səˈveɪ/ — tương tự pattern record/import.
- "survey" ≠ "interview": survey là bảng hỏi thu số liệu từ nhiều người; interview là đàm thoại sâu với từng người — hai phương pháp nghiên cứu khác nhau.
- "survey says…" — văn báo chí; học thuật viết "the survey found/indicated…".
Mẫu câu giá trị
- "The survey covered 1,200 respondents across five cities." (khảo sát phủ 1.200 người trả lời trên năm thành phố).
- "According to the survey, most commuters prefer flexible hours." (theo khảo sát, đa số người đi làm ưa giờ linh hoạt).
- "Engineers surveyed the land before construction began." (kỹ sư khảo sát đất trước khi khởi công).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật