Nghĩa tiếng Việt của

investigation

Phiên âm Mỹ /ˌɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/

Transcript: từ "investigation" phát âm Mỹ /ˌɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/ — audio file: investigation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1318) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự điều tra nghiên cứu
Chuyên ngành kinh tế
điều tra
khám xét
khảo sát
kiểm tra
nghiên cứu
thẩm tra
Chuyên ngành kỹ thuật
điều tra
khảo sát
sự điều tra
sự khảo sát
sự nghiên cứu
sự thăm dò
tìm kiếm
tra cứu

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Thorough investigation of corruption cases restores public trust in government. — Điều tra kỹ các vụ tham nhũng khôi phục niềm tin công chúng vào chính phủ. (IELTS Writing Task 2)
Police investigation showed that poor lighting caused many night accidents. — Điều tra của cảnh sát cho thấy thiếu đèn đường gây nhiều tai nạn ban đêm. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật