Nghĩa tiếng Việt của
investigation
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/
Transcript: từ "investigation" phát âm Mỹ /ˌɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/ — audio file: investigation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự điều tra nghiên cứu
Chuyên ngành kinh tế
điều tra
khám xét
khảo sát
kiểm tra
nghiên cứu
thẩm tra
Chuyên ngành kỹ thuật
điều tra
khảo sát
sự điều tra
sự khảo sát
sự nghiên cứu
sự thăm dò
tìm kiếm
tra cứu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Thorough investigation of corruption cases restores public trust in government. — Điều tra kỹ các vụ tham nhũng khôi phục niềm tin công chúng vào chính phủ. (IELTS Writing Task 2)
Police investigation showed that poor lighting caused many night accidents. — Điều tra của cảnh sát cho thấy thiếu đèn đường gây nhiều tai nạn ban đêm. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: cuộc điều tra — "launch/open/conclude an investigation INTO sth" (luôn INTO): "an investigation into the crash", "under investigation".
- "investigate + danh từ/mệnh đề" — "Police are investigating how the leak happened."
- "investigative journalism" = báo chí điều tra — cụng cụ thể loại.
Dễ nhầm
- "investigation INTO" — không nói "~~investigation of about~~"; "research INTO" cùng pattern.
- "investigate" ≠ "examine": examine xem xét chi tiết (đề thi, bệnh nhân); investigate truy tìm nguyên nhân/sự thật.
- "the investigating officer" — viên chức điều tra; "investigators" = đội điều tra.
Mẫu câu giá trị
- "The investigation into the data breach lasted a year." (cuộc điều tra vụ rò rỉ dữ liệu kéo dài một năm).
- "Regulators opened an investigation into pricing practices." (cơ quan quản lý mở điều tra về hành vi định giá).
- "Scientists investigated whether the rise was temporary." (các nhà khoa học điều tra xem đà tăng có tạm thời không).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật