Nghĩa tiếng Việt của

study

Phiên âm Mỹ /ˈstʌdi/

Transcript: từ "study" phát âm Mỹ /ˈstʌdi/ — audio file: study.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #187) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự học tập; sự nghiên cứu
to give one's hours to study — để hết thì giờ vào học tập
to make a study of something — nghiên cứu một vấn đề gì
đối tượng nghiên cứu
sự chăm chú, sự chú ý
it shall be my study to write correctly — tôi sẽ chú ý để viết cho đúng
sự suy nghĩ lung, sự trầm tư mặc tưởng ((thường) brown study)
to be lost in a brown study — đang suy nghĩ lung, đang trầm tư mặc tưởng
phòng làm việc, phòng học (học sinh đại học); văn phòng (luật sư)
(nghệ thuật) hình nghiên cứu
(âm nhạc) bài tập
(sân khấu) người học vở
a slow study — người học vở lâu thuộc
ngoại động từ
học; nghiên cứu
to study one' spart — học vai của mình
to study books — nghiên cứu sách vở
chăm lo, chăm chú
to study common interests — chăm lo đến quyền lợi chung
nội động từ
cố gắng, tìm cách (làm cái gì)
to study to avoid disagreeable topics — cố gắng tìm cách tránh những đề tài không hay
(cổ) suy nghĩ
to study out
suy nghĩ tự tìm ra (vấn đề gì)
to study up
học để đi thi (môn gì)
to study for the bar
học luật
Chuyên ngành kinh tế
nghiên cứu
nghiên cứu (thị trường)
sự điều tra
sự điều tra, nghiên cứu (thị trường)
sự nghiên cứu
Chuyên ngành kỹ thuật
khảo sát
nghiên cứu
sự khảo sát
sự nghiên cứu
Lĩnh vực: xây dựng
khảo cứa
Lĩnh vực: điện lạnh
khảo cứu
sự khảo cứu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật