Nghĩa tiếng Việt của

view

Phiên âm Mỹ /vju/

Transcript: từ "view" phát âm Mỹ /vju/ — audio file: view.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #293) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự nhìn, sự thấy, tầm nhìn, tầm mắt
to go out of view — đi khuất không nhìn thấy được nữa
hidden from view — bị che khuất
to come in view — hiện ra trước mắt
to keep in view — không rời mắt, theo sát; trông nom săn sóc đến, để ý luôn luôn đến
cái nhìn thấy, cảnh, quang cảnh
this room has a fine view — ở phòng này nhìn ra phong cảnh đẹp
panoramic view of the town — toàn cảnh của thành phố
dịp được xem, cơ hội được thấy
private view — cuộc trưng bày (tranh...) dành riêng cho bạn bè và các nhà phê bình
quan điểm, nhận xét, ý kiến, cách nhìn
to form a clear view of the facts — có cách nhìn rõ ràng các sự việc
to hold advanced views — có những quan điểm tiên tiến
to share someone's views — cùng quan điểm với ai
to have opposite views — có những ý kiến đối lập nhau
point of view — quan điểm
political view — chính kiến
in view of — xét thấy, vì lý do, bởi, vì
dự kiến, ý định
to have something in view — dự kiến một việc gì
to have other views for — có những dự kiến khác đối với
with a view to; with the view of — với ý định
with this in view — với ý định này
(pháp lý) sự khám xét tại chỗ, sự thẩm tra tại chỗ
ngoại động từ
thấy, nhìn, xem, quan sát
nhìn, xét, nghĩ về
to view a matter from one's standpoint — nhìn vấn đề theo quan điểm của mình
Chuyên ngành kỹ thuật
cái nhìn
cái nhìn, tổng quan
dạng
hiển thị
hình chiếu
hình dạng
hình vẽ
kiểu
loại
nhìn
phép chiếu
quan sát
quang cảnh
sự nhìn
xem
Lĩnh vực: toán & tin
cảnh nhìn
dạng nhìn
khung nhìn
Lĩnh vực: xây dựng
hình (dáng)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật