Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với survey?

“survey” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là view, study, sight; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "survey" ≠ "interview": survey là bảng hỏi thu số liệu từ nhiều người; interview là đàm thoại sâu với từng người — hai phương pháp nghiên cứu khác nhau.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"survey" ≠ "interview": survey là bảng hỏi thu số liệu từ nhiều người; interview là đàm thoại sâu với từng người — hai phương pháp nghiên cứu khác nhau.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
view/vju/gần nhất về nghĩa
study/ˈstʌdi/học thuật/trung tính
sight/saɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
review/ˌɹiˈvju/ngữ cảnh hẹp hơn
sketch/skɛtʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
follow/ˈfɑloʊ/ngữ cảnh hẹp hơn
resume/ɹɪˈzum/ngữ cảnh hẹp hơn
examine/ɪɡˈzæmɪn/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “survey” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “view” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu