Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với survey?
“survey” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là view, study, sight; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "survey" ≠ "interview": survey là bảng hỏi thu số liệu từ nhiều người; interview là đàm thoại sâu với từng người — hai phương pháp nghiên cứu khác nhau.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"survey" ≠ "interview": survey là bảng hỏi thu số liệu từ nhiều người; interview là đàm thoại sâu với từng người — hai phương pháp nghiên cứu khác nhau.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| view | /vju/ | gần nhất về nghĩa |
| study | /ˈstʌdi/ | học thuật/trung tính |
| sight | /saɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| review | /ˌɹiˈvju/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sketch | /skɛtʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| follow | /ˈfɑloʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| resume | /ɹɪˈzum/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| examine | /ɪɡˈzæmɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “survey” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “view” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- A recent survey shows that teenagers spend over four hours daily on social media.
Một khảo sát gần đây cho thấy thanh thiếu niên dùng hơn bốn giờ mỗi ngày cho mạng xã hội. - Parents and schools must cooperate to promote healthier and more active lifestyles.
Phụ huynh và trường học phải phối hợp để thúc đẩy lối sống lành mạnh, năng động hơn. - We need to consider the survey in this context.
Chúng ta cần xem xét survey trong bối cảnh này.