Nghĩa tiếng Việt của

review

Phiên âm Mỹ /ˌɹiˈvju/ BrE /ˌriˈvju/

Transcript: từ "review" phát âm Mỹ /ˌɹiˈvju/ Anh /ˌriˈvju/ — audio file: review.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #730) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
(pháp lý) sự xem lại, sự xét lại (một bản án)
court of review — toà phá án
(quân sự) cuộc duyệt binh, cuộc thao diễn
in review order — mặc trang phục duyệt binh
sự xem xét lại, sự duyệt binh lại; sự hồi tưởng (những việc đã qua)
to pass one's life in review — nghĩ đến từng việc đã qua trong đời mình
sự phê bình, bài phê bình (một cuốn sách...)
to write reviews for a magazine — viết bài phê bình cho một tạp chí
tạp chí
ngoại động từ
(pháp lý) xem lại, xét lại (một bản án)
(quân sự) duyệt (binh)
xem xét lại, duyệt binh lại; hồi tưởng (những việc đã qua)
to review the past — hồi tưởng quá khứ
phê bình (một cuốn sách...)
nội động từ
viết bài phê bình (văn học)
Chuyên ngành kinh tế
chống án
Chuyên ngành kỹ thuật
bài điểm báo
bài điểm sách
bình phẩm
sự xem lại
sự xem xét lại
sự xét lại
xem lại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật