Nghĩa tiếng Việt của
stopping
Phiên âm Mỹ /ˈstɑpɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stopping" phát âm Mỹ /ˈstɑpɪŋ/ — audio file: stopping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự trám răng; chất trám răng
Chuyên ngành kinh tế
sự chặn
Chuyên ngành kỹ thuật
sự chặn
sự đóng
sự dừng
sự dừng lại
sự ngừng
tường chắn
Lĩnh vực: xây dựng
sự bịt kẽ
sự trám kẽ
Lĩnh vực: điện lạnh
sự chậm lại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bus stopping; stopping a leak; stop → stopping
Dễ nhầm
- stopping means ending movement or preventing an action; halt can sound more formal
Mẫu câu giá trị
- “The driver is stopping at the next station.” (Tài xế sẽ dừng ở ga tiếp theo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật