Nghĩa tiếng Việt của
bus stop
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. trạm xe buýt (điểm dừng đón trả khách trên tuyến)
Cấu trúc: wait at the bus stop · get off at the next bus stop
There's a bus stop right outside the flat.
Ngay trước chung cư có một trạm buýt.
He waited at the bus stop for twenty minutes.
Anh ta đứng chờ ở trạm buýt hai mươi phút.
Lưu ý: Một điểm dừng trên tuyến; khác bus station (bến lớn có nhà chờ).
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
chỗ đỗ xe buýt
Chuyên ngành kỹ thuật
trạm dừng xe
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
bus stop A2
noun
- a place on a bus route where buses stop to discharge and take on passengers
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.