Nghĩa tiếng Việt của
stop over
1. dừng lại ở một nơi trong thời gian ngắn giữa các chặng của chuyến đi
Cấu trúc: stop over in/at a city · stop over for a night · stop over on the way to somewhere
We decided to stop over in Singapore before flying on to Sydney.
Chúng tôi quyết định dừng lại ở Singapore trước khi bay tiếp đến Sydney.
The crew stopped over for one night to rest between two long flights.
Phi hành đoàn dừng lại một đêm để nghỉ giữa hai chuyến bay dài.
Lưu ý: Stop over là dừng lại và ở tạm một nơi trong chuyến đi dài, thường là ở giữa hai chặng. Cụm thường đi với at/in + địa điểm; danh từ stopover viết liền, còn tiếng Anh-Bắc Mỹ cũng dùng layover.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
stopover B2 US /stˈɑpoʊvər/
noun
- a brief stay in the course of a journey (Synonyms: stop, layover)
"they made a stopover to visit their friends" - a stopping place on a journey (Synonyms: way station)
"there is a stopover to change planes in Chicago"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.