Nghĩa tiếng Việt của
stop light
1. đèn đỏ giao thông (cách dùng tiếng Anh-Anh)
Cấu trúc: stop at a stop light · wait for the stop light to change · a red stop light
Turn left after the next stop light.
Rẽ trái sau đèn đỏ tiếp theo.
The driver stopped at the red stop light before the crossing.
Người lái xe dừng lại trước đèn đỏ ở chỗ sang đường.
2. cụm đèn tín hiệu giao thông (tiếng Anh-Bắc Mỹ, thường dùng số nhiều stoplights)
Cấu trúc: wait at a stoplight · go through the stoplights · the first/next stoplight
Take a right at the second stoplight and continue for two blocks.
Rẽ phải ở cụm đèn giao thông thứ hai rồi đi tiếp hai dãy nhà.
Traffic backed up at the stoplights near the stadium.
Xe cộ ùn lại ở các cụm đèn giao thông gần sân vận động.
3. đèn phanh màu đỏ ở phía sau xe (cũng có tên brake light)
Cấu trúc: a rear stop light · replace a broken stop light · the stop light comes on when braking
The mechanic replaced a broken stop light at the back of the car.
Thợ máy thay chiếc đèn phanh bị hỏng ở phía sau xe.
Check that both stop lights come on when you press the brake pedal.
Hãy kiểm tra cả hai đèn phanh có sáng khi đạp bàn đạp phanh hay không.
Lưu ý: Stop light/stoplight có nghĩa khác theo vùng: trong tiếng Anh-Anh, a stop light có thể là đèn đỏ giao thông; tiếng Anh-Bắc Mỹ dùng stoplight cho cụm đèn điều khiển giao thông. Ở cả Anh và Bắc Mỹ, stop light còn có thể là đèn đỏ phía sau xe sáng lên khi phanh; brake light là tên gọi rõ nghĩa hơn cho bộ phận này.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
stoplight US /stˈɑplaɪt/
noun
- a visual signal to control the flow of traffic at intersections (Synonyms: traffic light, traffic signal)
- a red light on the rear of a motor vehicle that signals when the brakes are applied to slow or stop (Synonyms: brake light)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.