Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với stop (kèm trái nghĩa)?
“stop” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là break, point, check; trái nghĩa thường gặp: preserve, start, continue. “stop” và “break”, “point”, “check” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
“stop” và “break”, “point”, “check” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| break | /bɹeɪk/ | gần nhất về nghĩa |
| point | /pɔɪnt/ | học thuật/trung tính |
| check | /tʃɛk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| hitch | /hɪtʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| arrest | /ɚˈɛst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| block | /blɑk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cease | /sis/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| period | /ˈpɪɹiəd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “stop” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “break” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The government should stop funding useless projects.
ngưng cấp tiền - Nothing can stop us from trying.
không gì ngăn được việc thử - to put a stop to something
ngừng việc gì