Nghĩa tiếng Việt của
gap
Phiên âm Mỹ /ɡæp/
Transcript: từ "gap" phát âm Mỹ /ɡæp/ — audio file: gap.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1767) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
lỗ hổng, kẽ hở
a gap in the hedge — lỗ hổng ở hàng rào
chỗ trống, chỗ gián đoạn, chỗ thiếu sót
a gap in a conversation — chỗ gián đoạn trong câu chuyện
a gap in one's knowledge — chỗ thiếu sót trong kiến thức, lỗ hổng trong kiến thức
đèo (núi)
(quân sự) chỗ bị chọc thủng (trên trận tuyến)
(kỹ thuật) khe hở, độ hở
(hàng không) khoảng cách giữa hai tầng cánh (máy bay)
sự khác nhau lớn (giữa ý kiến...)
to fill (stop, supply) a gap
lấp chỗ trống, lấp chỗ thiếu sót
Chuyên ngành kinh tế
khoảng giãn cách
khoảng trống
mức chênh lệch
Chuyên ngành kỹ thuật
độ chênh lệch
độ hở
độ lỏng lẻo
đường rãnh
kẽ
kẽ hở
khe
khe đầu từ
khe giáp mối
khe hẹp
khe phóng điện
khe ren
khoảng cách
khoảng cách hở
khoảng hở (rơle)
khoảng thời gian
khoảng trống
rãnh ren
sự cách biệt
thung lũng hẹp
vấu cặp
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đèo (qua núi)
khe vùng
Lĩnh vực: điện lạnh
khe bảo vệ
khoảng (trống)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a gap BETWEEN A and B = khoảng cách/chênh lệch giữa (pay gap, generation gap — Task 2!).
- bridge/close/narrow the gap = thu hẹp khoảng cách (collocation — đã gặp bridge).
- gap (n) — lỗ trống thời gian: "a gap year" (năm nghỉ giữa học — giáo dục!).
Dễ nhầm
- gap (chênh — cần bù) vs hole (lỗ — vật lý, đã có note) vs space (khoảng — chung).
- "gap in the market" (khoảng trống thị trường — kinh doanh).
Mẫu câu giá trị
- "The pay gap between night and day crews narrowed." (chênh lương giữa ca đêm và ngày thu hẹp).
- "A gap year volunteering beats a rushed degree." (một năm chặng nghỉ làm tình nguyện hơn bằng cấp vội).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật