Nghĩa tiếng Việt của
status
Phiên âm Mỹ /ˈstætəs/
Transcript: từ "status" phát âm Mỹ /ˈstætəs/ — audio file: status.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
địa vị, thân phận, thân thế
official status — địa vị chính thức
diplomatic status — thân phận ngoại giao
(pháp lý) quân hệ pháp lý (giữa người này với những người khác)
tình trạng
Chuyên ngành kinh tế
địa vị
địa vị pháp lý
địa vị xã hội (của một người)
thân phận
thân phận pháp lý
tình hình
tình hình, tình trạng
tình trạng, địa vị pháp lý
Chuyên ngành kỹ thuật
điều kiện
tình trạng
Lĩnh vực: y học
trạng thái, tình trạng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Teachers in rural areas deserve higher status and better salaries. — Giáo viên vùng nông thôn xứng đáng địa vị cao hơn và lương tốt hơn. (IELTS Writing Task 2)
Employment status should not decide access to basic healthcare. — Địa vị việc làm không nên quyết định tiếp cận y tế cơ bản. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: tình trạng, địa vị — "the current status OF sth" (tình trạng hiện tại của), "marital/immigration status", "high-status jobs".
- "status update" (cập nhật tình trạng — mạng xã hội/công việc), "status quo" (hiện trạng — "maintain the status quo").
- Số nhiều: "statuses" (hiếm) — văn viết thường nói lại "positions/states".
Dễ nhầm
- "status OF sth" — không nói "~~status about~~".
- "status quo" — mượn Latin, viết nguyên cụm; "return to the status quo".
- "status" ≠ "statue" (tượng) ≠ "statute" (điều luật) — bộ ba nghe gần, bẫy listening.
Mẫu câu giá trị
- "The flight status changed to delayed." (tình trạng chuyến bay chuyển thành hoãn).
- "Teachers' pay reflects their status in society." (lương giáo viên phản ánh địa vị của họ trong xã hội).
- "Reformers want to change the status quo." (người cải cách muốn thay đổi hiện trạng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật