Nghĩa tiếng Việt của

status

Phiên âm Mỹ /ˈstætəs/

Transcript: từ "status" phát âm Mỹ /ˈstætəs/ — audio file: status.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1127) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
địa vị, thân phận, thân thế
official status — địa vị chính thức
diplomatic status — thân phận ngoại giao
(pháp lý) quân hệ pháp lý (giữa người này với những người khác)
tình trạng
Chuyên ngành kinh tế
địa vị
địa vị pháp lý
địa vị xã hội (của một người)
thân phận
thân phận pháp lý
tình hình
tình hình, tình trạng
tình trạng, địa vị pháp lý
Chuyên ngành kỹ thuật
điều kiện
tình trạng
Lĩnh vực: y học
trạng thái, tình trạng

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Teachers in rural areas deserve higher status and better salaries. — Giáo viên vùng nông thôn xứng đáng địa vị cao hơn và lương tốt hơn. (IELTS Writing Task 2)
Employment status should not decide access to basic healthcare. — Địa vị việc làm không nên quyết định tiếp cận y tế cơ bản. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật