Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với status?
“status” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là position, condition, shape; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “status” và “position”, “condition”, “shape” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“status” và “position”, “condition”, “shape” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| position | /pəˈzɪʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| condition | /kənˈdɪʃən/ | học thuật/trung tính |
| shape | /ʃeɪp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| establish | /ɪˈstæblɪʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| item | /ˈaɪtəm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| value | /ˈvælju/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| situation | /ˌsɪtʃˈueɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| application | /ˌæpləˈkeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “status” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “position” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Teachers in rural areas deserve higher status and better salaries.
Giáo viên vùng nông thôn xứng đáng địa vị cao hơn và lương tốt hơn. - Employment status should not decide access to basic healthcare.
Địa vị việc làm không nên quyết định tiếp cận y tế cơ bản. - official status
địa vị chính thức