Nghĩa tiếng Việt của
location
Phiên âm Mỹ /loʊˈkeɪʃən/ BrE /ləʊˈkeɪʃən/
Transcript: từ "location" phát âm Mỹ /loʊˈkeɪʃən/ Anh /ləʊˈkeɪʃən/ — audio file: location.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
vị trí
sự xác định vị trí, sự định vị
(Mỹ) khu đất được cắm để chuẩn bị xây dựng
(điện ảnh) hiện trường, trường quay ngoài trời
on location — quay ở hiện trường, quay ở trường quay ngoài trời (không phải ở trong xưởng phim)
(Uc) ấp trại, đồn điền
Chuyên ngành kinh tế
sự cho thuê
sự định vị
sự thuê
sự xác định vị trí
vị trí
Chuyên ngành kỹ thuật
chuẩn
địa điểm
đường chuẩn
hiện trường
nơi
mặt chuẩn
sự định vị
sự vạch tuyến
vị trí
vị trí nhớ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự chỉnh thẳng
Lĩnh vực: xây dựng
sự chọn tuyến
Lĩnh vực: toán & tin
sự định xứ
ví trí
vị trí lưu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The location of a new airport should balance growth and environmental protection. — Vị trí sân bay mới nên cân bằng tăng trưởng và bảo vệ môi trường. (IELTS Writing Task 2)
Schools in remote locations often struggle to attract qualified teachers. — Trường ở vị trí xa xôi thường khó thu hút giáo viên giỏi. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: vị trí, địa điểm — "a prime location" (vị trí đắc địa), "the exact location of…", "central location".
- "be located IN/NEAR…" (động từ — luôn IN với thành phố/quốc gia): "The factory is located in Da Nang."
- Nghĩa điện ảnh: bối cảnh quay — "on location in Spain".
Dễ nhầm
- "location" ≠ "position": position là vị trí theo hệ quy chiếu (tọa độ, tư thế, quan điểm — "in a strong negotiating position"); location là địa điểm thực tế.
- "located IN a city" nhưng "located ON the coast/AT the corner" — giới từ theo loại địa danh.
- "local" (địa phương — tính từ) khác họ nghĩa: "local residents".
Mẫu câu giá trị
- "The hotel's location makes it ideal for business travellers." (vị trí của khách sạn lý tưởng cho khách công tác).
- "The new campus is located near the river." (cơ sở mới nằm gần dòng sông).
- "Fossil evidence points to a coastal location." (bằng chứng hóa thạch chỉ tới một vị trí ven biển).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật