Nghĩa tiếng Việt của

location

Phiên âm Mỹ /loʊˈkeɪʃən/ BrE /ləʊˈkeɪʃən/

Transcript: từ "location" phát âm Mỹ /loʊˈkeɪʃən/ Anh /ləʊˈkeɪʃən/ — audio file: location.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1365) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
vị trí
sự xác định vị trí, sự định vị
(Mỹ) khu đất được cắm để chuẩn bị xây dựng
(điện ảnh) hiện trường, trường quay ngoài trời
on location — quay ở hiện trường, quay ở trường quay ngoài trời (không phải ở trong xưởng phim)
(Uc) ấp trại, đồn điền
Chuyên ngành kinh tế
sự cho thuê
sự định vị
sự thuê
sự xác định vị trí
vị trí
Chuyên ngành kỹ thuật
chuẩn
địa điểm
đường chuẩn
hiện trường
nơi
mặt chuẩn
sự định vị
sự vạch tuyến
vị trí
vị trí nhớ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự chỉnh thẳng
Lĩnh vực: xây dựng
sự chọn tuyến
Lĩnh vực: toán & tin
sự định xứ
ví trí
vị trí lưu

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The location of a new airport should balance growth and environmental protection. — Vị trí sân bay mới nên cân bằng tăng trưởng và bảo vệ môi trường. (IELTS Writing Task 2)
Schools in remote locations often struggle to attract qualified teachers. — Trường ở vị trí xa xôi thường khó thu hút giáo viên giỏi. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật