Nghĩa tiếng Việt của
shape
Phiên âm Mỹ /ʃeɪp/
Transcript: từ "shape" phát âm Mỹ /ʃeɪp/ — audio file: shape.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #986) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
hình, hình dạng, hình thù
spherical in shape — có dáng hình cầu
a monster in human shape — con quỷ hình người
sự thể hiện cụ thể
intention took shape in action — ý định thể hiện bằng hành động
loại, kiểu, hình thức
a reward in the shape of a sum of money — sự thưởng công dưới hình thức một món tiền
sự sắp xếp, sự sắp đặt
to get one's ideas into shape — sắp xếp ý kiến của mình cho gọn ghẽ
bóng, bóng ma
a shape loomend through the mist — có một bóng người hiện ra mờ mờ trong sương mù
khuôn, mẫu
thạch bỏ khuôn, thịt đông bỏ khuôn
các (đê) đôn
to be in good shape
dư sức, sung sức
go get out of shape
to lose shape
trở thành méo mó; không còn ra hình thù gì
to lick into shape
nặn thành hình
(nghĩa bóng) làm cho trông được; làm cho có hiệu lực; huấn luyện cho dùng được
động từ
nặn, đẽo, gọt, tạo thành hình
to shape clay into a pot — nặn đất thành một cái lọ
uốn nắn
to shape somebody's character — uốn nắn tính nết ai
đặt ra, thảo ra (kế hoạch)
định đường, định hướng
to shape one's course — định hướng đi của mình, (nghĩa bóng) làm chủ vận mệnh mình
hình thành, thành hình
an idea shapes in his mind — một ý kiến hình thành trong óc anh ta
có triển vọng
to shape well — có triển vọng phát triển tốt, có chiều phát triển tốt
Chuyên ngành kinh tế
hình dạng
hình thù
hình thức
kiểu loại
Chuyên ngành kỹ thuật
dạng
đường viền
hình
hình dạng
khuôn
khuôn mẫu
kiểu
loại
nặn
mặt cắt
mẫu
mô hình
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cắt răng (máy bào răng)
tạo hình
Lĩnh vực: xây dựng
hình bên ngoài
tạo ra hình dạng
Lĩnh vực: toán & tin
hình, dạng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shape = hình dáng/tình trạng (n) / định hình (v): in good shape = tình trạng tốt (người khỏe/máy ngon); out of shape = mất dáng/hết sức;
- shape (v) = định hình: habits shape our future (thói quen định hình tương lai — Task 2 vàng);
- shape up = cải thiện tiến bộ ("shape up or ship out" — sửa hay đi!).
Dễ nhầm
- shape (hình dáng/tình trạng/định hình) vs form (hình thức/đơn mẫu) vs figure (vóc dáng/con số).
Mẫu câu giá trị
- "Daily notes shape long-term memory." (ghi chú hằng ngày định hình trí nhớ dài hạn).
- "After the flu, he is back in shape." (hết cúm, anh phục hồi dáng vẻ rồi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật