Nghĩa tiếng Việt của

considerable

Phiên âm Mỹ /kənˈsɪdɚəbəl/ BrE /kənˈsɪdəəbəl/

Transcript: từ "considerable" phát âm Mỹ /kənˈsɪdɚəbəl/ Anh /kənˈsɪdəəbəl/ — audio file: considerable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1671) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
đáng kể, to tát, lớn
a considerable distance — khoảng cách đáng kể
considerable expense — khoản chi tiêu lớn
có vai vế, có thế lực quan trọng (người)
a considerable person — người quan trọng, người có vai vế
danh từ
(Mỹ), (thông tục) số lượng lớn, số lượng đáng kể
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
đáng cân nhắc

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Urban migration has caused considerable pressure on housing, transport and public services. — Di cư đô thị đã gây áp lực đáng kể lên nhà ở, giao thông và dịch vụ công. (IELTS Writing Task 2)
Governments spend a considerable amount of money on healthcare every year. — Chính phủ chi một khoản tiền đáng kể cho y tế mỗi năm. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật