Nghĩa tiếng Việt của
considerable
Phiên âm Mỹ /kənˈsɪdɚəbəl/ BrE /kənˈsɪdəəbəl/
Transcript: từ "considerable" phát âm Mỹ /kənˈsɪdɚəbəl/ Anh /kənˈsɪdəəbəl/ — audio file: considerable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đáng kể, to tát, lớn
a considerable distance — khoảng cách đáng kể
considerable expense — khoản chi tiêu lớn
có vai vế, có thế lực quan trọng (người)
a considerable person — người quan trọng, người có vai vế
danh từ
(Mỹ), (thông tục) số lượng lớn, số lượng đáng kể
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
đáng cân nhắc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Urban migration has caused considerable pressure on housing, transport and public services. — Di cư đô thị đã gây áp lực đáng kể lên nhà ở, giao thông và dịch vụ công. (IELTS Writing Task 2)
Governments spend a considerable amount of money on healthcare every year. — Chính phủ chi một khoản tiền đáng kể cho y tế mỗi năm. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: đáng kể, lớn — "considerable effort/expense/distance" (nỗ lực/chi phí/khoảng cách đáng kể), "a considerable number of…".
- Khác "considerate" (chu đáo, quan tâm người khác) — cặp từ cùng gốc mà nghĩa khác xa, Listening hay bẫy.
- Động từ gốc "consider" (cân nhắc) — "All options were considered."
Dễ nhầm
- "considerable" ≠ "considerate": considerable = LỚN ĐÁNG KỂ (lượng); considerate = THỂ HẾT CHÚ Ý với người khác. "considerable damage" ≠ "a considerate colleague".
- "considerably" (trạng từ) — "costs fell considerably" (chi phí giảm đáng kể) — trạng từ số liệu Task 1 rất dùng.
- "considerable" chỉ dùng với danh từ không đếm hoặc số lượng lớn; nói vài cái lẻ không dùng từ này.
Mẫu câu giá trị
- "The project required considerable investment." (dự án đòi hỏi khoản đầu tư đáng kể).
- "There was considerable debate over the wording." (có cuộc tranh luận sôi nổi về cách diễn đạt).
- "Living standards improved considerably after 1990." (mức sống cải thiện đáng kể sau năm 1990).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật