Nghĩa tiếng Việt của

fundamental

Phiên âm Mỹ /ˌfʌndəˈmɛntəl/

Transcript: từ "fundamental" phát âm Mỹ /ˌfʌndəˈmɛntəl/ — audio file: fundamental.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1881) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
cơ bản, cơ sở, chủ yếu
fundamental rules — những quy tắc cơ bản
(âm nhạc) gốc
fundamental note — nốt gốc
danh từ, (thường) số nhiều
quy tắc cơ bản; nguyên tắc cơ bản
the fundamentals of mathematics — những quy tắc cơ bản của toán học
(âm nhạc) nốt gốc
Chuyên ngành kỹ thuật
âm cơ bản
cơ sổ
cơ sở
cốt yếu
nền tảng

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Access to clean water is a fundamental right for every citizen. — Tiếp cận nước sạch là quyền cơ bản của mọi công dân. (IELTS Writing Task 2)
Reading and maths are fundamental skills for success in modern workplaces. — Đọc và toán là kỹ năng cơ bản cho thành công ở nơi làm việc hiện đại. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật