Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với significant?
“significant” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là profound, substantial, remarkable; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “significant” và “profound”, “substantial”, “remarkable” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“significant” và “profound”, “substantial”, “remarkable” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| profound | /pɹoʊˈfaʊnd/ | gần nhất về nghĩa |
| substantial | /səbˈstænʃəl/ | học thuật/trung tính |
| remarkable | /ɹɪˈmɑɹkəbəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fundamental | /ˌfʌndəˈmɛntəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| important | /ˌɪmˈpɔɹtənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| operative | /ˈɑpɚətɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| considerable | /kənˈsɪdɚəbəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| key | /ki/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “significant” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “profound” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Public transport investment has a significant effect on air quality.
Đầu tư vào giao thông công cộng có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng không khí. - There was a significant rise in house prices between 2010 and 2020.
Đã có sự tăng đáng kể về giá nhà từ năm 2010 đến 2020. - We need to consider the significant in this context.
Chúng ta cần xem xét significant trong bối cảnh này.