Nghĩa tiếng Việt của
remarkable
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈmɑɹkəbəl/ BrE /rɪˈmɑːkəbəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "remarkable" phát âm Mỹ /ɹɪˈmɑɹkəbəl/ Anh /rɪˈmɑːkəbəl/ — audio file: remarkable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2191) Nên nhận biết ~B2
tính từ
đáng chú ý
xuất sắc, phi thường, đặc biệt
rõ rệt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
đáng chú ý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- remarkable for something; remarkable change/achievement = đáng chú ý, ấn tượng
Dễ nhầm
- remarkable đáng chú ý; noticeable chỉ dễ nhận thấy, chưa chắc nổi bật
Mẫu câu giá trị
- “The seedlings made remarkable progress after the soil was changed.” (Cây non tiến triển rõ rệt sau khi thay đất.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật