Nghĩa tiếng Việt của
profound
Phiên âm Mỹ /pɹoʊˈfaʊnd/ BrE /prəʊˈfaʊnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "profound" phát âm Mỹ /pɹoʊˈfaʊnd/ Anh /prəʊˈfaʊnd/ — audio file: profound.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
sâu, thăm thẳm
profound depths of the ocean — đáy sâu thẳm của đại dương
sâu sắc, uyên thâm, thâm thuý
a man of profound learning — một người học vấn uyên thâm
profound doctrimes — các học thuyết thâm thuý
say (giấc ngủ...)
rạp xuống, sát đất (cúi đầu chào)
a profound bow — sự cúi chào sát đất, sự cúi rạp xuống chào
sâu sắc, hết sức, hoàn toàn
profound ignorance — sự ngu dốt hết chỗ nói
to take a profound interest — hết sức quan tâm, quan tâm sâu sắc
to simulate a profound indifference — làm ra vẻ hết sức thờ ơ
a profound sigh — tiếng thở dài sườn sượt
danh từ
(thơ ca) (the profound) đáy sâu thăm thẳm (của đại dương, của tâm hồn...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- profound effect; profound knowledge; profound silence
Dễ nhầm
- profound means very great, deep or far-reaching; it is stronger than important
Mẫu câu giá trị
- “The book had a profound effect on her.” (Cuốn sách có ảnh hưởng sâu sắc đến cô.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật