Nghĩa tiếng Việt của
relevant
Phiên âm Mỹ /ˈɹɛləvənt/ BrE /ˈrɛləvənt/
Transcript: từ "relevant" phát âm Mỹ /ˈɹɛləvənt/ Anh /ˈrɛləvənt/ — audio file: relevant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
thích đang, thích hợp; xác đáng
the relevant documents — những tài liệu thích hợp (cho vấn đề gì)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
xác đáng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Work experience is more relevant to employers than purely theoretical university degrees. — Kinh nghiệm làm việc phù hợp với nhà tuyển dụng hơn bằng đại học thuần lý thuyết. (IELTS Writing Task 2)
Internships should therefore become a required part of higher education programmes. — Vì vậy thực tập nên thành phần bắt buộc của chương trình giáo dục đại học. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: liên quan, phù hợp với vấn đề — "relevant experience" (kinh nghiệm liên quan — câu CV), "relevant to the question".
- Cấu trúc: "relevant TO sth" — "The data is relevant to our discussion." KHÔNG nói "~~relevant with/for~~".
- "irrelevant" (không liên quan) — "That point is irrelevant here." (ý đó ở đây không liên quan).
Dễ nhầm
- "relevant TO" — bẫy giới từ phổ biến nhất của từ này.
- "relevant" ≠ "relative" (tương đối — "relative comfort") — nghe gần, nghĩa khác hoàn toàn; "relatively cheap" là "khá rẻ", không liên quan "liên quan".
- Danh từ "relevance" — "The court questioned the relevance of the email." (tòa nghi ngờ tính liên quan của email).
Mẫu câu giá trị
- "Include only details relevant to your argument." (chỉ nêu chi tiết liên quan tới lập luận của bạn).
- "The course content stays relevant to industry needs." (nội dung khóa học luôn sát nhu cầu ngành).
- "Older studies may no longer be relevant." (các nghiên cứu cũ có thể không còn phù hợp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật