Nghĩa tiếng Việt của

relevant

Phiên âm Mỹ /ˈɹɛləvənt/ BrE /ˈrɛləvənt/

Transcript: từ "relevant" phát âm Mỹ /ˈɹɛləvənt/ Anh /ˈrɛləvənt/ — audio file: relevant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1504) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
thích đang, thích hợp; xác đáng
the relevant documents — những tài liệu thích hợp (cho vấn đề gì)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
xác đáng

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Work experience is more relevant to employers than purely theoretical university degrees. — Kinh nghiệm làm việc phù hợp với nhà tuyển dụng hơn bằng đại học thuần lý thuyết. (IELTS Writing Task 2)
Internships should therefore become a required part of higher education programmes. — Vì vậy thực tập nên thành phần bắt buộc của chương trình giáo dục đại học. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật