Nghĩa tiếng Việt của

substantial

Phiên âm Mỹ /səbˈstænʃəl/

Transcript: từ "substantial" phát âm Mỹ /səbˈstænʃəl/ — audio file: substantial.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1894) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
thật, có thật
có thực chất, thực tế
substantial agreement — sự đồng ý về thực tế
quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao
substantial contribution — sự đóng góp quan trọng
substantial progress — sự tiến bộ lớn lao
chắc chắn, chắc nịch, vạm vỡ
a man of substantial build — người vạm vỡ
giàu có, có tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính
substantial firms — những công ty trường vốn
bổ, có chất (món ăn)
Chuyên ngành kinh tế
bổ
có nhiều chất bổ
Chuyên ngành kỹ thuật
bền
nặng
thực chất

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật