Nghĩa tiếng Việt của
substantial
Phiên âm Mỹ /səbˈstænʃəl/
Transcript: từ "substantial" phát âm Mỹ /səbˈstænʃəl/ — audio file: substantial.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1894) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
thật, có thật
có thực chất, thực tế
substantial agreement — sự đồng ý về thực tế
quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao
substantial contribution — sự đóng góp quan trọng
substantial progress — sự tiến bộ lớn lao
chắc chắn, chắc nịch, vạm vỡ
a man of substantial build — người vạm vỡ
giàu có, có tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính
substantial firms — những công ty trường vốn
bổ, có chất (món ăn)
Chuyên ngành kinh tế
bổ
có nhiều chất bổ
Chuyên ngành kỹ thuật
bền
nặng
thực chất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: đáng kể, lớn về lượng/tiêu cực lẫn tích cực — "a substantial increase", "substantial damage", "a substantial meal" (bữa ăn no).
- Đi với danh từ lượng: "a substantial amount/number/sum/proportion of…".
- Trong báo cáo: "a substantial majority" (đa số áp đảo).
Dễ nhầm
- "substantial" ≠ "substantive": substantial là ĐÁNG KỂ (lượng); substantive là CÓ NỘI DUNG THẬT, cốt lõi — "substantive changes" (thay đổi cốt lõi) vs "a substantial change" (thay đổi lớn).
- Đừng dịch máy thành "chất liệu" vì gặp "substance" (chất) — "substantial" tính từ mang nghĩa lượng là chủ đạo.
- "substantially" (trạng từ) rất hay gặp số liệu: "costs fell substantially" (chi phí giảm đáng kể).
Mẫu câu giá trị
- "The upgrade led to a substantial reduction in loading time." (nâng cấp giúp giảm đáng kể thời gian tải).
- "A substantial number of customers still pay in cash." (một tỷ lệ lớn khách hàng vẫn trả tiền mặt).
- "The two proposals differ substantially in cost." (hai phương án chênh nhau đáng kể về chi phí).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật