Nghĩa tiếng Việt của

side effect

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. tác dụng phụ của thuốc/điều trị, thường không mong muốn

Cấu trúc: side effects of a drug/treatment · have/cause side effects · possible/adverse side effects

The leaflet lists possible side effects of the medicine.

Tờ hướng dẫn liệt kê các tác dụng phụ có thể có của thuốc.

Some patients reported mild side effects during the first week of treatment.

Một số bệnh nhân cho biết họ gặp tác dụng phụ nhẹ trong tuần điều trị đầu tiên.

2. hệ quả phát sinh ngoài mục đích chính của một hành động/chính sách

Cấu trúc: an unintended side effect · side effects of a policy/decision · have side effects for somebody

One side effect of the new timetable was heavier traffic near the school.

Một hệ quả phụ của thời khóa biểu mới là giao thông gần trường đông hơn.

The tax change had side effects for small businesses that policymakers had not expected.

Thay đổi thuế gây ra những hệ quả phụ mà nhà hoạch định chính sách không lường trước cho các doanh nghiệp nhỏ.

Lưu ý: Side effect là tác động phát sinh ngoài tác động chính; khi nói về thuốc, cụm thường chỉ tác dụng ngoài ý muốn và thường bất lợi. Trong ngữ cảnh rộng hơn, side effect có thể là hệ quả phụ của một quyết định/chính sách, không nhất thiết là vấn đề y tế.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any adverse and unwanted secondary effect (Synonyms: fallout)
    "a strategy to contain the fallout from the accounting scandal"
  2. a secondary and usually adverse effect of a drug or therapy
    "severe headaches are one of the side effects of the drug"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.