Nghĩa tiếng Việt của

side view

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. hình/góc nhìn vật thể từ một bên

Cấu trúc: a side view of something · show/see something from the side · a side view of a building/vehicle

The manual includes a side view of the assembled bicycle.

Sách hướng dẫn có hình nhìn từ bên cạnh của chiếc xe đạp đã lắp xong.

From the side view, the roof appears much lower than it does from the front.

Nhìn từ bên cạnh, mái nhà trông thấp hơn nhiều so với khi nhìn từ phía trước.

Lưu ý: Side view là hình ảnh hoặc góc nhìn cho thấy vật thể từ bên cạnh. Trong bản vẽ, hướng dẫn hoặc ảnh sản phẩm, side view thường được đối chiếu với front view (hình nhìn từ phía trước) và top view (hình nhìn từ trên).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a view from the side of something

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.