Nghĩa tiếng Việt của

side order

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnTOEIC Business

1. món/phần ăn nhỏ gọi thêm, phục vụ riêng bên cạnh món chính

Cấu trúc: a side order of fries/vegetables · order something as a side · available as a side order

I ordered grilled fish with a side order of rice.

Tôi gọi cá nướng kèm một phần cơm gọi thêm.

The soup is included, but the salad is a side order.

Súp được tính kèm, còn món salad là phần gọi thêm riêng.

Lưu ý: Side order là phần thức ăn nhỏ gọi thêm để ăn kèm món chính và thường được phục vụ riêng; cách gọi này phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ. Side dish là từ gần nghĩa, thường dùng rộng hơn cho món ăn kèm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a dish that is served with, but is subordinate to, a main course (Synonyms: side dish, entremets)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

H — e ( )
A — n (h)
T — O (E)