Nghĩa tiếng Việt của
blanket
Phiên âm Mỹ /ˈblæŋkət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "blanket" phát âm Mỹ /ˈblæŋkət/ — audio file: blanket.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mền, chăn
lớp phủ
a blanket of snow — một lớp tuyết phủ
born on the wrong side of the blanket
để hoang
to play the wet blanket
làm giảm hào hứng, làm cụt hứng
to put a wet blanket on somebody; to throw a wet blanket over somebody — làm nhụt nhuệ khí của ai; làm giảm nhiệt tình của ai; giội một gáo nước lạnh vào lòng hăng hái của ai;, làm ai cụt hứng
wet blanket — người làm mất vui (cuộc vui chung, vì bản thân ủ rũ buồn rầu)
tính từ
(Mỹ) có tính chất chung, có tính chất phổ biến, bao trùm
ngoại động từ
trùm chăn, đắp chăn
ỉm đi, bịt đi (một chuyện xấu, một vấn đề)
làm cho không nghe thấy, làm nghẹt (tiếng động); phá, làm lấp tiếng đi (một buổi phát thanh trên đài)
phủ lên, che phủ
(hàng hải) hứng gió của (thuyền khác)
phạt tung chăn (trừng phạt bằng cách cho vào chăn rồi tung lên tung xuống)
Chuyên ngành kinh tế
lớp phủ
Chuyên ngành kỹ thuật
che phủ
khăn trải giường
lớp
lớp bảo vệ
lớp bồi
lớp lót
lớp mặt
lớp phủ
lớp trên mặt
tầng phủ
tầng trầm tích
vỉa
vỏ bọc
Lĩnh vực: dệt may
chăn
lớp ép bồi
mền
Lĩnh vực: xây dựng
lớp phủ (cách âm)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sân phủ chống thấm (ở thượng lưu đập, cống...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a wool blanket; blanket ban/coverage; blanket somebody with something
Dễ nhầm
- blanket is a covering or an adjective meaning broad/unqualified; blanket ban covers every case
Mẫu câu giá trị
- “The new policy introduced a blanket ban on indoor smoking.” (Chính sách mới áp dụng lệnh cấm hút thuốc toàn diện trong nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật