Nghĩa tiếng Việt của

inside

Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈsaɪd/

Transcript: từ "inside" phát âm Mỹ /ˌɪnˈsaɪd/ — audio file: inside.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #660) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong
phần giữa
the inside of a week — phần giữa tuần
(thông tục) lòng, ruột
to turn inside out
lộn trong ra ngoài
tính từ & phó từ
ở trong, từ trong, nội bộ
inside information — tin tức nội bộ
an inside job — một công việc làm ở trong; (thông tục) một vụ trộm nội bộ
inside of a week — trong vòng một tuần
giới từ
ở phía trong; vào trong
Chuyên ngành kỹ thuật
bên trong
mặt trong
phía trong
Lĩnh vực: toán & tin
phần trong
tính chất trong

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật