Nghĩa tiếng Việt của
inside
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈsaɪd/
Transcript: từ "inside" phát âm Mỹ /ˌɪnˈsaɪd/ — audio file: inside.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #660) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong
phần giữa
the inside of a week — phần giữa tuần
(thông tục) lòng, ruột
to turn inside out
lộn trong ra ngoài
tính từ & phó từ
ở trong, từ trong, nội bộ
inside information — tin tức nội bộ
an inside job — một công việc làm ở trong; (thông tục) một vụ trộm nội bộ
inside of a week — trong vòng một tuần
giới từ
ở phía trong; vào trong
Chuyên ngành kỹ thuật
bên trong
mặt trong
phía trong
Lĩnh vực: toán & tin
phần trong
tính chất trong
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- inside = bên trong (giới từ/trạng từ/adj): "wait inside" (đợi trong đó), "inside the box" (trong hộp);
- insider = người trong cuộc ("insider information" — tin nội gián);
- inside job = việc làm từ nội bộ (tội ác nội gián).
Dễ nhầm
- inside (vị trí trong) vs within (phạm vi trừu tượng/thời gian: "within budget").
Mẫu câu giá trị
- "The cafe is inside the bookstore." (quán cà phê nằm trong nhà sách).
- "Inside the app, notes work offline." (trong app, phần ghi chú chạy offline — đúng DNA!).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật