Nghĩa tiếng Việt của

side whiskers

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “side-whiskers”.

1. (cũ/ít phổ biến) tóc mai mọc hai bên mặt, thường kéo xuống gần cằm

Cấu trúc: wear/grow side whiskers · long/bushy side whiskers · side whiskers and a moustache

In the old photograph, he has thick side whiskers and a neat moustache.

Trong bức ảnh cũ, ông có tóc mai rậm và ria mép được tỉa gọn.

The actor wore side whiskers to match the period costume.

Diễn viên để tóc mai giả cho phù hợp với trang phục thời kỳ đó.

Lưu ý: Side whiskers là cách gọi cũ hoặc ít phổ biến của tóc mai mọc dọc hai bên mặt đến gần cằm; từ thông dụng hiện nay là sideburns. Cụm không chỉ phần râu ở cằm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

side-whiskers

noun

  1. facial hair that has grown down the side of a man's face in front of the ears (especially when the rest of the beard is shaved off) (Synonyms: sideburn, burnside, mutton chop)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.