Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với side (kèm trái nghĩa)?
“side” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là position, face, root; trái nghĩa thường gặp: avoid, back. “side” và “position”, “face”, “root” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“side” và “position”, “face”, “root” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| position | /pəˈzɪʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| face | /feɪs/ | học thuật/trung tính |
| root | /ɹut/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bye | /baɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| by | /baɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| english | /ˈɪŋɡlɪʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| incident | /ˈɪnsədənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| angle | /ˈæŋɡəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “side” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “position” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Every coin has two sides.
mọi đồng xu đều có hai mặt — cân ý Task 2 - The medicine has mild side effects.
tác dụng phụ nhẹ - a cube has six sides
hình khối có sáu mặt