Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với sector?

“sector” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là sphere, division, section; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "sector" (khu vực kinh tế) khác "section" (một phần của tài liệu/công trình): "the finance sector" (ngành tài chính) vs "the finance section of the report" (mục tài chính trong báo cáo).

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"sector" (khu vực kinh tế) khác "section" (một phần của tài liệu/công trình): "the finance sector" (ngành tài chính) vs "the finance section of the report" (mục tài chính trong báo cáo).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
sphere/sfɪɹ/gần nhất về nghĩa
division/dɪˈvɪʒən/học thuật/trung tính
section/ˈsɛkʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
part/pɑɹt/ngữ cảnh hẹp hơn
component/kəmˈpoʊnənt/ngữ cảnh hẹp hơn
category/ˈkætəˌɡɔɹi/ngữ cảnh hẹp hơn
class/klæs/ngữ cảnh hẹp hơn
department/dɪˈpɑɹtmənt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “sector” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “sphere” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu