Nghĩa tiếng Việt của

get out of

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. thoát khỏi, né tránh (việc, trách nhiệm)

She tried to get out of the trip.

Cô ấy tìm cách né chuyến đi.

2. lấy (thông tin, kết quả) từ (ai/cái gì)

She got the truth out of him eventually.

Cuối cùng cô ta cũng khiến nó khai ra sự thật.

Mục từ điển mở (OVDP)

-đình chỉ giao dịch về một mặt hàng hay trong một khu vực

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.