Nghĩa tiếng Việt của

ring road

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. đường vành đai chạy quanh thành phố/thị trấn

Cấu trúc: a ring road around + place · join/leave the ring road · traffic on the ring road

The new ring road has reduced through-traffic in the town centre.

Đường vành đai mới đã giảm lượng xe đi xuyên qua trung tâm thị trấn.

Take the ring road around the city and exit near the airport.

Đi theo đường vành đai quanh thành phố rồi ra ở lối gần sân bay.

Lưu ý: Ring road là đường vành đai chạy quanh hoặc gần quanh một thành phố/thị trấn, giúp chuyển bớt xe đi xuyên qua khu trung tâm. Tùy thiết kế, đường có thể là vòng hoàn chỉnh hoặc chỉ là một phần tuyến bao quanh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a highway that encircles an urban area so that traffic does not have to pass through the center (Synonyms: beltway, bypass, ringway)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.