Nghĩa tiếng Việt của

high road

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. đường chính; (bóng) lối đúng đắn, đĩnh đạc

Take the high road and apologize first.

Chọn lối đĩnh đạc — xin lỗi trước đi.

The high road into the valley is closed.

Đường chính vào thung lũng đang đóng.

Lưu ý: AmE bóng "take the high road" = giữ phong thái; BrE là đường chính.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
đường cái, đường chính
Chuyên ngành kỹ thuật
đại lộ

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

highroad

noun

  1. a highway (Synonyms: trunk road)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.