Nghĩa tiếng Việt của
on the road
Cụm từidiomBiên soạn riêngPhổ biến
1. đang trên đường đi, đi đây đi đó (lưu diễn, chạy xe, vận tải)
The band has been on the road for months.
Ban nhạc đã đi lưu diễn liên tục mấy tháng nay.
2. đang trên con đường (đạt được gì đó, hồi phục…)
Cấu trúc: on the road to something
She's on the road to recovery.
Cô ấy đang dần hồi phục.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- travelling about (Synonyms: on tour)
"they took the show on the road"
"they lost all their games on the road"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.