Nghĩa tiếng Việt của
moving
Phiên âm Mỹ /ˈmuvɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "moving" phát âm Mỹ /ˈmuvɪŋ/ — audio file: moving.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
động, hoạt động
cảm động, gợi mối thương tâm, làm mủi lòng
a moving sight — một cảnh thương tâm
Chuyên ngành kỹ thuật
di chuyển
di động
hoạt động
lưu động
sự di chuyển
sự di động
trượt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- moving house; a moving story; move → moving
Dễ nhầm
- moving can mean changing location or emotionally affecting; movable describes something that can be moved
Mẫu câu giá trị
- “The farewell speech was short but very moving.” (Bài phát biểu chia tay ngắn nhưng rất xúc động.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật