Nghĩa tiếng Việt của
road map
1. bản đồ đường sá dùng để tìm đường hoặc lên lộ trình di chuyển
Cấu trúc: a road map of/to + place · consult/follow a road map · a detailed road map
We spread the road map across the dashboard to plan the route.
Chúng tôi trải bản đồ đường sá trên bảng điều khiển để lên lộ trình.
The road map shows the mountain roads and nearby villages.
Bản đồ đường sá thể hiện các tuyến đường miền núi và những ngôi làng gần đó.
2. (nghĩa bóng) lộ trình/kế hoạch gồm các bước hướng tới một mục tiêu
Cấu trúc: a road map to/for something · set out a road map · a detailed road map for reform
The agreement provides a road map for improving public transport.
Thỏa thuận đưa ra lộ trình cải thiện giao thông công cộng.
The project manager presented a road map to complete the work by June.
Quản lý dự án trình bày lộ trình hoàn thành công việc trước tháng Sáu.
Lưu ý: Road map có nghĩa đen là bản đồ chỉ đường sá trong một khu vực; nghĩa bóng là kế hoạch hoặc lộ trình nêu các bước để đạt mục tiêu. Nghĩa bóng thường xuất hiện trong chính sách, kinh doanh và dự án.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a map showing roads (for automobile travel)
- a detailed plan or explanation to guide you in setting standards or determining a course of action (Synonyms: guideline)
"the president said he had a road map for normalizing relations with Vietnam"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.