Nghĩa tiếng Việt của
housing
Phiên âm Mỹ /ˈhaʊzɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "housing" phát âm Mỹ /ˈhaʊzɪŋ/ — audio file: housing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự cho ở
sự cất vào kho; sự lùa (súc vật) vào chuồng
sự cung cấp nhà ở
nhà ở (nói chung)
the housing problem — vấn đề nhà ở
danh từ
vải phủ lưng ngựa (cho đẹp)
Chuyên ngành kinh tế
nhà đất
nhà ở cấp cho công chúng
sự cho vào kho
sự cung cấp nhà ở
Chuyên ngành kỹ thuật
cácte
đường rãnh
giá đỡ
hốc
hõm
hòm khuôn
hộp
hộp đựng
hộp vỏ
khe
khoang
khung
khuôn
lồng
ngăn
nhà ở
máng
rãnh
sự ở
thùng máy
tủ
vỏ
vỏ bao
vỏ bọc
vỏ hộp
vỏ máy
Lĩnh vực: điện
hộp chứa
nơi cất đặt
Lĩnh vực: toán & tin
tủ máy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- affordable housing; housing shortage; housing → homes for people
Dễ nhầm
- housing means houses or flats available for people to live in and is usually uncountable; housing costs can include rent and utilities
Mẫu câu giá trị
- “The city is investing in affordable housing.” (Thành phố đang đầu tư vào nhà ở giá phải chăng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật