Nghĩa tiếng Việt của

housing

Phiên âm Mỹ /ˈhaʊzɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "housing" phát âm Mỹ /ˈhaʊzɪŋ/ — audio file: housing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “house” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự cho ở
sự cất vào kho; sự lùa (súc vật) vào chuồng
sự cung cấp nhà ở
nhà ở (nói chung)
the housing problem — vấn đề nhà ở
danh từ
vải phủ lưng ngựa (cho đẹp)
Chuyên ngành kinh tế
nhà đất
nhà ở cấp cho công chúng
sự cho vào kho
sự cung cấp nhà ở
Chuyên ngành kỹ thuật
cácte
đường rãnh
giá đỡ
hốc
hõm
hòm khuôn
hộp
hộp đựng
hộp vỏ
khe
khoang
khung
khuôn
lồng
ngăn
nhà ở
máng
rãnh
sự ở
thùng máy
tủ
vỏ
vỏ bao
vỏ bọc
vỏ hộp
vỏ máy
Lĩnh vực: điện
hộp chứa
nơi cất đặt
Lĩnh vực: toán & tin
tủ máy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật