Nghĩa tiếng Việt của
resident physician
1. bác sĩ nội trú; bác sĩ đang được đào tạo chuyên khoa tại bệnh viện (cách gọi Mỹ)
Cấu trúc: a resident physician in + specialty · work as a resident physician · a team of resident physicians
A resident physician examined the patient before the specialist arrived.
Một bác sĩ nội trú khám cho bệnh nhân trước khi bác sĩ chuyên khoa đến.
He is a resident physician in the hospital's surgery program.
Anh ấy là bác sĩ nội trú trong chương trình ngoại khoa của bệnh viện.
Lưu ý: Resident physician là bác sĩ đang làm chương trình đào tạo lâm sàng sau đại học tại bệnh viện, cách gọi chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ. Số năm đào tạo và phạm vi công việc tùy chuyên khoa, quốc gia và hệ thống y tế; không đồng nhất với attending physician đã hoàn tất giai đoạn nội trú.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a physician (especially an intern) who lives in a hospital and cares for hospitalized patients under the supervision of the medical staff of the hospital (Synonyms: house physician, resident)
"the resident was receiving special clinical training at the hospital"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.