Nghĩa tiếng Việt của
president
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɛzəˌdɛnt/ BrE /ˈprɛzəˌdɛnt/
Transcript: từ "president" phát âm Mỹ /ˈpɹɛzəˌdɛnt/ Anh /ˈprɛzəˌdɛnt/ — audio file: president.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #612) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
chủ tịch (buổi họp, hội nước...)
(Mỹ) tổng thống
hiệu trưởng (trường đại học)
(sử học) thống sứ, thống đốc (ở một nước thuộc địa)
Chuyên ngành kinh tế
chủ tịch
chủ tịch (công ty)
hội trưởng
tổng giám đốc (công ty vô danh)
tổng thống
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tổng thống
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- president = chủ tịch/tổng thống/giám đốc: "the president of the company" (tổng giám đốc), "the university president" (hiệu trưởng — AmE).
- presidential = thuộc tổng thống: "presidential election" (bầu cử tổng thống).
- presidency = nhiệm kỳ/chức vị.
Dễ nhầm
- president (chủ tịch/tổng thống) vs chairman (chủ tọa hội đồng) vs principal (hiệu trưởng phổ thông AmE).
Mẫu câu giá trị
- "The president addressed the nation at noon." (tổng thống phát biểu toàn quốc buổi trưa).
- "She was elected president of the student union." (cô đắc cử chủ tịch hội sinh viên).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật