Nghĩa tiếng Việt của
staying
Phiên âm Mỹ /steɪɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "staying" phát âm Mỹ /steɪɪŋ/ — audio file: staying.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự chống đỡ; chằng; nén
Chuyên ngành kỹ thuật
sự chằng
sự kẹp chặt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự ghép chắc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stay in touch; staying calm; stay → staying
Dễ nhầm
- staying is the -ing form of stay; y remains before -ing
Mẫu câu giá trị
- “Staying hydrated is important during the hike.” (Uống đủ nước rất quan trọng trong chuyến đi bộ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật