Nghĩa tiếng Việt của

residence

Phiên âm Mỹ /ˈɹɛzɪdəns/ BrE /ˈrɛzɪdəns/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "residence" phát âm Mỹ /ˈɹɛzɪdəns/ Anh /ˈrɛzɪdəns/ — audio file: residence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự ở, sự cư trú, sự trú ngụ
to take up one's residence in the country — về ở nông thôn
during my residence abroad — trong khi tôi ở nước ngoài
chỗ ở, nơi cư trú, nhà ở
a desirable residence for sale — một căn nhà đẹp để bán
dinh thự
Chuyên ngành kinh tế
chỗ ở
nhà
nơi cư trú
nước cư trú
thời gian cư trú
trụ sở
Chuyên ngành kỹ thuật
nhà ở
phủ
sự duy trì
sự thường trú
Lĩnh vực: xây dựng
căn hộ ở
dinh
nơi cư trú
nơi ở
Lĩnh vực: điện
dinh thự

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật