Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với resident?
“resident” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là home, residence, staying; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “resident” và “home”, “residence”, “staying” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“resident” và “home”, “residence”, “staying” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| home | /hoʊm/ | gần nhất về nghĩa |
| residence | /ˈɹɛzɪdəns/ | học thuật/trung tính |
| staying | /steɪɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| housing | /ˈhaʊzɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| citizen | /ˈsɪtəzən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| local | /ˈloʊkəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| accommodation | /əˌkɑməˈdeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| compound | /ˈkɑmpaʊnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “resident” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “home” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Every resident should have access to green parks within walking distance from home.
Mỗi cư dân nên được tiếp cận công viên xanh trong khoảng đi bộ từ nhà. - Local councils must prioritise public space when approving new housing estates.
Hội đồng địa phương phải ưu tiên không gian công cộng khi duyệt khu nhà ở mới. - the resident population
cư dân (không phải khách vâng lai); số dân chính thức (ở một nơi nào, không kể những người tạm trú)