Nghĩa tiếng Việt của

red

Phiên âm Mỹ /ɹɛd/ BrE /rɛd/

Transcript: từ "red" phát âm Mỹ /ɹɛd/ Anh /rɛd/ — audio file: red.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #800) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
đỏ
red ink — mực đỏ
red cheeks — má đỏ
to become red in the face — đỏ mặt
to turn red — đỏ mặt; hoá đỏ
red with anger — giận đỏ mặt
hung hung đỏ, đỏ hoe
red hair — tóc hung hung đỏ
đẫm máu, ác liệt
red hands — những bàn tay đẫm máu
red battle — cuộc huyết chiến, cuộc chiến đấu ác liệt
cách mạng, cộng sản; cực tả
red flag — cờ đỏ, cờ cách mạng
red ideas — những tư tưởng cách mạng, những tư tưởng cộng sản
to see red
bừng bừng nổi giận, nổi xung
danh từ
màu đỏ
(the reds) (Mỹ), (số nhiều) những người da đỏ
hòn bi a đỏ
ô đỏ (bàn rulet đánh bạc)
quần áo màu đỏ
to be dressed in red — mặc quần áo đỏ
((thường) the Reds) những người cách mạng, những người cộng sản
(từ lóng) vàng
(kế toán) bên nợ
to be in the red — (Mỹ) bị thiếu hụt, bị hụt tiền
mắc nợ
to go into the red
(Mỹ) bị hụt tiền
Chuyên ngành kinh tế
đỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
đỏ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật