Nghĩa tiếng Việt của

tired

Phiên âm Mỹ /ˈtaɪɚd/ BrE /ˈtaɪəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tired" phát âm Mỹ /ˈtaɪɚd/ Anh /ˈtaɪəd/ — audio file: tired.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “tir”
tính từ
mệt, mệt mỏi, nhọc
to be tired out; to be tired to death — mệt chết được
chán
to be tired of doing the same things — chán ngấy làm những việc như nhau
to grow tired of — phát chán về, phát chán vì
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
mệt

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật