Nghĩa tiếng Việt của

red flag

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. cờ đỏ dùng làm tín hiệu cảnh báo hoặc biểu tượng

Cấu trúc: a red flag · wave/raise a red flag · a red flag at the beach

A red flag warned swimmers that the water was unsafe.

Lá cờ đỏ cảnh báo người bơi rằng vùng nước không an toàn.

2. (nghĩa bóng) dấu hiệu cảnh báo rằng có thể có vấn đề

Cấu trúc: a red flag for somebody · raise/spot/ignore a red flag · a serious red flag

Repeated missed deadlines are a red flag for the project.

Việc liên tục trễ hạn là dấu hiệu đáng lo đối với dự án.

The unexplained fee raised a red flag during the review.

Khoản phí không được giải thích làm dấy lên cảnh báo trong lúc rà soát.

Lưu ý: Red flag có thể là lá cờ đỏ dùng làm tín hiệu nguy hiểm hoặc cờ biểu tượng trong một số phong trào; nghĩa bóng rất phổ biến là dấu hiệu cảnh báo vấn đề tiềm ẩn. Cấu trúc: raise/see/ignore a red flag.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. something that irritates or demands immediate action
    "doing that is like waving a red flag in front of a bull"
  2. the emblem of socialist revolution
  3. a flag that serves as a warning signal
    "we didn't swim at the beach because the red flag was up"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.