Nghĩa tiếng Việt của
bleed
Phiên âm Mỹ /blid/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bleed" phát âm Mỹ /blid/ — audio file: bleed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
(bất qui tắc) động từ bled
chảy máu, mất máu
rỉ nhựa (cây cối)
đổ máu, hy sinh
to bleed for one's country — hy sinh cho tổ quốc
(y học) lấy máu (để thử)
bòn rút, ((nghĩa bóng)) hút máu hút mủ
dốc túi, xuỳ tiền ra; bị bòn rút
(nghĩa bóng) thương xót, đau đớn
to bleed white
(xem) white
Chuyên ngành kinh tế
tháo ra
trích máu
xả ra
Chuyên ngành kỹ thuật
dây mực
mất màu
miệng phun
ra ra ngoài lề
rỉ nhựa
tháo nước
xả
Lĩnh vực: y học
chảy máu
Lĩnh vực: ô tô
xả gió
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
xả hơi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bleed from a cut; bleed a radiator; bleed money
Dễ nhầm
- bleed → bled → bled; bleed can mean lose blood or drain liquid/air from a system
Mẫu câu giá trị
- “The mechanic bled air from the heating pipes.” (Thợ máy xả khí khỏi các ống sưởi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật