Nghĩa tiếng Việt của
covered
Phiên âm Mỹ /ˈkʌvɚd/ BrE /ˈkʌvəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "covered" phát âm Mỹ /ˈkʌvɚd/ Anh /ˈkʌvəd/ — audio file: covered.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
có mái che
kín đáo
được yểm hộ (nhờ pháo binh)
có đội mũ
to remain covered — cứ đội nguyên mũ
Chuyên ngành kỹ thuật
bị phủ
bọc
che đậy
được bao được phủ
được bọc
được che
được phủ
phủ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- covered with/in; covered by insurance; cover → covered
Dễ nhầm
- covered can mean physically overlaid or included/protected by a policy
Mẫu câu giá trị
- “The path was covered with fallen leaves.” (Lối đi phủ đầy lá rụng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật