Nghĩa tiếng Việt của

covered

Phiên âm Mỹ /ˈkʌvɚd/ BrE /ˈkʌvəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "covered" phát âm Mỹ /ˈkʌvɚd/ Anh /ˈkʌvəd/ — audio file: covered.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “cover” Nên chủ động sử dụng
tính từ
có mái che
kín đáo
được yểm hộ (nhờ pháo binh)
có đội mũ
to remain covered — cứ đội nguyên mũ
Chuyên ngành kỹ thuật
bị phủ
bọc
che đậy
được bao được phủ
được bọc
được che
được phủ
phủ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật